Sim giá trên 500 triệu
Đầu số
Nhà mạng
Tránh số
Thể loại
Sắp xếp
| STT | Số sim | Giá bán | Mạng | Loại | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0977.33.8888 | 603,000,000đ | | Sim tứ quý | Mua ngay |
| 2 | 0983.39.39.39 | 630,000,000đ | | Sim taxi hai | Mua ngay |
| 3 | 0989.33.44.55 | 1,620,000,000đ | | Sim tiến kép | Mua ngay |
| 4 | 086668.9999 | 601,200,000đ | | Sim tứ quý | Mua ngay |
| 5 | 0983.95.9999 | 598,500,000đ | | Sim tứ quý | Mua ngay |
| 6 | 08.68.68.86.68 | 900,000,000đ | | Sim lộc phát | Mua ngay |
| 7 | 0979.179.179 | 719,100,000đ | | Sim taxi ba | Mua ngay |
| 8 | 09.74.74.74.74 | 666,000,000đ | | Sim taxi hai | Mua ngay |
| 9 | 036.96.99999 | 569,700,000đ | | Sim ngũ quý | Mua ngay |
| 10 | 0355.79.79.79 | 540,315,000đ | | Sim taxi hai | Mua ngay |
| 11 | 0368.000.000 | 585,315,000đ | | Sim lục quý | Mua ngay |
| 12 | 0967333333 | 1,900,000,000đ | | Sim lục quý | Mua ngay |
| 13 | 0989.18.9999 | 1,080,000,000đ | | Sim tứ quý | Mua ngay |
| 14 | 03.33333.999 | 1,080,000,000đ | | Sim tam hoa kép | Mua ngay |
| 15 | 086.8888889 | 710,100,000đ | | Sim Lục quý giữa | Mua ngay |
| 16 | 0973.89.89.89 | 550,000,000đ | | Sim taxi hai | Mua ngay |
| 17 | 0969.99.88.99 | 550,000,000đ | | Sim gánh kép | Mua ngay |
| 18 | 098.25.99999 | 2,200,000,000đ | | Sim ngũ quý | Mua ngay |
| 19 | 0986.16.16.16 | 511,200,000đ | | Sim taxi hai | Mua ngay |
| 20 | 0976.4.88888 | 556,200,000đ | | Sim ngũ quý | Mua ngay |
| 21 | 0982.16.8888 | 619,200,000đ | | Sim tứ quý | Mua ngay |
| 22 | 096.268.9999 | 800,100,000đ | | Sim tứ quý | Mua ngay |
| 23 | 03.688.99999 | 810,000,000đ | | Sim ngũ quý | Mua ngay |
| 24 | 0988.58.9999 | 899,100,000đ | | Sim tứ quý | Mua ngay |
| 25 | 096.11.88888 | 1,170,000,000đ | | Sim ngũ quý | Mua ngay |
| 26 | 0986.1.88888 | 1,350,000,000đ | | Sim ngũ quý | Mua ngay |
| 27 | 0966.2.99999 | 1,440,000,000đ | | Sim ngũ quý | Mua ngay |
TIN MỚI CẬP NHẬT