Sim viettel
Đầu số
Khoảng giá
Tránh số
Thể loại
Sắp xếp
| STT | Số sim | Giá bán | Mạng | Loại | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 096.134.0000 | 24,360,000đ | | Sim tứ quý | Mua ngay |
| 2 | 096.101.0000 | 32,799,000đ | | Sim tứ quý | Mua ngay |
| 3 | 097.101.0000 | 32,799,000đ | | Sim tứ quý | Mua ngay |
| 4 | 0969980000 | 40,500,000đ | | Sim tứ quý | Mua ngay |
| 5 | 0962694444 | 40,050,000đ | | Sim tứ quý | Mua ngay |
| 6 | 0973.52.4444 | 32,190,000đ | | Sim tứ quý | Mua ngay |
| 7 | 0961.47.2222 | 49,500,000đ | | Sim tứ quý | Mua ngay |
| 8 | 097.220.1111 | 40,020,000đ | | Sim tứ quý | Mua ngay |
| 9 | 096.275.0000 | 25,665,000đ | | Sim tứ quý | Mua ngay |
| 10 | 0962.76.0000 | 22,620,000đ | | Sim tứ quý | Mua ngay |
| 11 | 0962.91.0000 | 29,580,000đ | | Sim tứ quý | Mua ngay |
| 12 | 0969.15.0000 | 30,450,000đ | | Sim tứ quý | Mua ngay |
| 13 | 0966.12.0000 | 33,930,000đ | | Sim tứ quý | Mua ngay |
| 14 | 097.186.0000 | 33,930,000đ | | Sim tứ quý | Mua ngay |
| 15 | 0968.25.0000 | 33,930,000đ | | Sim tứ quý | Mua ngay |
TIN MỚI CẬP NHẬT