Sim viettel
Đầu số
Khoảng giá
Tránh số
Thể loại
Sắp xếp
| STT | Số sim | Giá bán | Mạng | Loại | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0562.00.55.66 | 1,600,000đ | | Sim tiến kép | Mua ngay |
| 2 | 0395.00.11.44 | 1,316,000đ | | Sim tiến kép | Mua ngay |
| 3 | 0395.11.22.44 | 1,890,000đ | | Sim tiến kép | Mua ngay |
| 4 | 0354.00.55.77 | 2,070,000đ | | Sim tiến kép | Mua ngay |
| 5 | 0374.00.44.99 | 2,070,000đ | | Sim tiến kép | Mua ngay |
| 6 | 0349.00.33.44 | 2,610,000đ | | Sim tiến kép | Mua ngay |
| 7 | 0359.22.44.77 | 2,610,000đ | | Sim tiến kép | Mua ngay |
| 8 | 0335.00.33.44 | 2,610,000đ | | Sim tiến kép | Mua ngay |
| 9 | 0359.22.44.99 | 2,610,000đ | | Sim tiến kép | Mua ngay |
| 10 | 0376.11.22.44 | 2,115,000đ | | Sim tiến kép | Mua ngay |
TIN MỚI CẬP NHẬT