Sim viettel
Đầu số
Khoảng giá
Tránh số
Thể loại
Sắp xếp
| STT | Số sim | Giá bán | Mạng | Loại | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0977.998.789 | 59,840,000đ | | Sim tiến đơn | Mua ngay |
| 2 | 086.95.45678 | 72,900,000đ | | Sim tiến đơn | Mua ngay |
| 3 | 097.330.6789 | 99,000,000đ | | Sim tiến đơn | Mua ngay |
| 4 | 0868.567.789 | 52,800,000đ | | Sim tiến đơn | Mua ngay |
| 5 | 0866.26.6789 | 79,200,000đ | | Sim tiến đơn | Mua ngay |
| 6 | 097.58.34567 | 72,000,000đ | | Sim tiến đơn | Mua ngay |
| 7 | 096.58.34567 | 72,000,000đ | | Sim tiến đơn | Mua ngay |
| 8 | 0395.234567. | 90,000,000đ | | Sim tiến đơn | Mua ngay |
| 9 | 0392.234567. | 90,000,000đ | | Sim tiến đơn | Mua ngay |
| 10 | 0398.234567. | 99,000,000đ | | Sim tiến đơn | Mua ngay |
| 11 | 0969.82.5678 | 59,840,000đ | | Sim tiến đơn | Mua ngay |
| 12 | 0976.38.5678 | 68,640,000đ | | Sim tiến đơn | Mua ngay |
| 13 | 0983.40.6789 | 95,000,000đ | | Sim tiến đơn | Mua ngay |
| 14 | 0985.789.678 | 60,720,000đ | | Sim tiến đơn | Mua ngay |
| 15 | 0986.84.6789 | 90,000,000đ | | Sim tiến đơn | Mua ngay |
| 16 | 0356.99.6789 | 52,800,000đ | | Sim tiến đơn | Mua ngay |
| 17 | 0362.99.6789 | 52,800,000đ | | Sim tiến đơn | Mua ngay |
| 18 | 038.568.6789 | 59,840,000đ | | Sim tiến đơn | Mua ngay |
| 19 | 0369.68.6789 | 60,720,000đ | | Sim tiến đơn | Mua ngay |
| 20 | 033.268.6789 | 60,720,000đ | | Sim tiến đơn | Mua ngay |
| 21 | 033.299.6789 | 60,720,000đ | | Sim tiến đơn | Mua ngay |
| 22 | 03.8688.6789 | 79,200,000đ | | Sim tiến đơn | Mua ngay |
| 23 | 0966.14.6789 | 99,000,000đ | | Sim tiến đơn | Mua ngay |
TIN MỚI CẬP NHẬT